вы́гул выгул

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bãi chăn thả, sân vận động, bãi thả ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́гулвы́гулы
Sinh cáchвы́гулавы́гулов
Tặng cáchвы́гулувы́гулам
Đối cáchвы́гулвы́гулы
Công cụ cáchвы́гуломвы́гулами
Giới cáchвы́гулевы́гулах