загуля́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Ăn chơi, chơi bời, rượu chè
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | загуля́ю |
| ты | загуля́ешь |
| он / она / оно | загуля́ет |
| мы | загуля́ем |
| вы | загуля́ете |
| они | загуля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загуля́л |
| Giống cái | загуля́ла |
| Giống trung | загуля́ло |
| Số nhiều | загуля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загуля́й |
| Số nhiều | загуля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | загуля́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загуля́в, загулявши |