загуля́ть загулять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ăn chơi, chơi bời, rượu chè

Chia động từ

Tương lai
язагуля́ю
тызагуля́ешь
он / она / онозагуля́ет
мызагуля́ем
вызагуля́ете
онизагуля́ют
Quá khứ
Giống đựcзагуля́л
Giống cáiзагуля́ла
Giống trungзагуля́ло
Số nhiềuзагуля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзагуля́й
Số nhiềuзагуля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—загуля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—загуля́в, загулявши