гуля́щий гулящий

tính từ

Nghĩa

  1. dễ dãi, lẳng lơ, buông thả

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгуля́щийгуля́щеегуля́щаягуля́щие
Sinh cáchгуля́щегогуля́щегогуля́щейгуля́щих
Tặng cáchгуля́щемугуля́щемугуля́щейгуля́щим
Đối cáchгуля́щий, гуля́щегогуля́щеегуля́щуюгуля́щие, гуля́щих
Công cụ cáchгуля́щимгуля́щимгуля́щей, гуля́щеюгуля́щими
Giới cáchгуля́щемгуля́щемгуля́щейгуля́щих
Dạng ngắnгуля́щгуля́щегуля́щагуля́щи