подгуля́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- uống hơi nhiều, hơi say, nhậu hơi nhiều
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подгуля́ю |
| ты | подгуля́ешь |
| он / она / оно | подгуля́ет |
| мы | подгуля́ем |
| вы | подгуля́ете |
| они | подгуля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подгуля́л |
| Giống cái | подгуля́ла |
| Giống trung | подгуля́ло |
| Số nhiều | подгуля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подгуля́й |
| Số nhiều | подгуля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подгуля́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подгуля́в, подгулявши |