гуля́нье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hội hè, liên hoanпразднествоcuộc
- Đi chơi, đi dạo, dạo chơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гуля́нье | гуля́нья |
| Sinh cách | гуля́нья | гуля́ний |
| Tặng cách | гуля́нью | гуля́ньям |
| Đối cách | гуля́нье | гуля́нья |
| Công cụ cách | гуля́ньем | гуля́ньями |
| Giới cách | гуля́нье | гуля́ньях |
Ví dụ
- народное гулянье[cuộc] liên hoan nhân dân