разгуля́ться разгуляться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chơi bời, ăn chơi, đam mê tửu sắcувелечся развлечениямиphóng đãngtrác táng
  2. rượu chè, chè chén, nhậu nhẹtзакупитьразг.

Chia động từ

Tương lai
яразгуля́юсь
тыразгуля́ешься
он / она / оноразгуля́ется
мыразгуля́емся
выразгуля́етесь
ониразгуля́ются
Quá khứ
Giống đựcразгуля́лся
Giống cáiразгуля́лась
Giống trungразгуля́лось
Số nhiềuразгуля́лись
Mệnh lệnh
Số ítразгуля́йся
Số nhiềuразгуля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разгуля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разгуля́вшись