разгуля́ться разгуляться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chơi bời, ăn chơi, đam mê tửu sắcувелечся развлечениямиphóng đãngtrác táng
- rượu chè, chè chén, nhậu nhẹtзакупитьразг.
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | разгуля́юсь |
|---|
| ты | разгуля́ешься |
|---|
| он / она / оно | разгуля́ется |
|---|
| мы | разгуля́емся |
|---|
| вы | разгуля́етесь |
|---|
| они | разгуля́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разгуля́лся |
|---|
| Giống cái | разгуля́лась |
|---|
| Giống trung | разгуля́лось |
|---|
| Số nhiều | разгуля́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разгуля́йся |
|---|
| Số nhiều | разгуля́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | разгуля́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | разгуля́вшись |
|---|