погуля́ть погулять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi dạo, dạo chơi, đi bách bộ

Chia động từ

Tương lai
япогуля́ю
тыпогуля́ешь
он / она / онопогуля́ет
мыпогуля́ем
выпогуля́ете
онипогуля́ют
Quá khứ
Giống đựcпогуля́л
Giống cáiпогуля́ла
Giống trungпогуля́ло
Số nhiềuпогуля́ли
Mệnh lệnh
Số ítпогуля́й
Số nhiềuпогуля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—погуля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—погуля́в, погулявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa