Nghĩa
- bùng nổ, nổi lên mãnh liệtразражаться
- hoành hành, lộng hành, mặc sức tung hoànhдавать себе волю
- không buồn ngủ nữa, quá giấcперенставать хотеть спатьразг.
- trở nên quang đãng, sáng sủa ra, quangстановиться ясным, соленечнымra
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разгу́ливаюсь |
|---|
| ты | разгу́ливаешься |
|---|
| он / она / оно | разгу́ливается |
|---|
| мы | разгу́ливаемся |
|---|
| вы | разгу́ливаетесь |
|---|
| они | разгу́ливаются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разгу́ливался |
|---|
| Giống cái | разгу́ливалась |
|---|
| Giống trung | разгу́ливалось |
|---|
| Số nhiều | разгу́ливались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разгу́ливайся |
|---|
| Số nhiều | разгу́ливайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разгу́ливающийся | разгу́ливавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разгу́ливаясь | разгуливавшись |
|---|
Ví dụ
погода, день разгуливатьсяается
trời quang ra, ngày quang đãng dần