гульну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đi chơi cho vui
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | гульну́ |
| ты | гульнёшь |
| он / она / оно | гульнёт |
| мы | гульнём |
| вы | гульнёте |
| они | гульну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гульну́л |
| Giống cái | гульну́ла |
| Giống trung | гульну́ло |
| Số nhiều | гульну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гульни́ |
| Số nhiều | гульни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | гульну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | гульну́в, гульну́вши |