гульну́ть гульнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi chơi cho vui

Chia động từ

Tương lai
ягульну́
тыгульнёшь
он / она / оногульнёт
мыгульнём
выгульнёте
онигульну́т
Quá khứ
Giống đựcгульну́л
Giống cáiгульну́ла
Giống trungгульну́ло
Số nhiềuгульну́ли
Mệnh lệnh
Số ítгульни́
Số nhiềuгульни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—гульну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—гульну́в, гульну́вши