гульба́ гульба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rong chơi, ăn chơi, sống phóng đãng, nhàn rỗi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгульба́гульбы́
Sinh cáchгульбы́гу́льб
Tặng cáchгульбе́гульба́м
Đối cáchгульбу́гульбы́
Công cụ cáchгульбо́й, гульбо́югульба́ми
Giới cáchгульбе́гульба́х