гульба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rong chơi, ăn chơi, sống phóng đãng, nhàn rỗi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гульба́ | гульбы́ |
| Sinh cách | гульбы́ | гу́льб |
| Tặng cách | гульбе́ | гульба́м |
| Đối cách | гульбу́ | гульбы́ |
| Công cụ cách | гульбо́й, гульбо́ю | гульба́ми |
| Giới cách | гульбе́ | гульба́х |