разгу́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Dạo, dạo chơi, đi dạo, đi rong, đi bách bộ, lượn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разгу́ливаю |
| ты | разгу́ливаешь |
| он / она / оно | разгу́ливает |
| мы | разгу́ливаем |
| вы | разгу́ливаете |
| они | разгу́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разгу́ливал |
| Giống cái | разгу́ливала |
| Giống trung | разгу́ливало |
| Số nhiều | разгу́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разгу́ливай |
| Số nhiều | разгу́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разгу́ливающий | разгу́ливавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разгу́ливая | разгуливав, разгуливавши |