Cặp thể вы́тащитьkéo ra; chômстащи́тьxoáy, cuỗm, nẫng, thủ, thó, cuỗm mất, thủ mất, đánh cắpтаска́тьmặc mãi; Xách, kéo, véo, bấu, cấu, giật Nghĩa
- kéo lê, kéo, lôiволочить
- kéo đi, lôi đi, kéo theo, lôi theoтянуть за собой
- kéo. . . ra, lôi. . . ra, kéo. . . lên, lôi. . . lênизвлекать
- lấy cắp, ăn cắp, đánh cắp, thó, nẫng, xoắy, cuỗm, thủthông tụcкрасть
- nhổ. . . ra, nhổвытаскивать
- — bê, xách, mangthông tụcнести что-л. тяжёлое
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | тащу́ |
|---|
| ты | та́щишь |
|---|
| он / она / оно | та́щит |
|---|
| мы | та́щим |
|---|
| вы | та́щите |
|---|
| они | та́щат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | тащи́л |
|---|
| Giống cái | тащи́ла |
|---|
| Giống trung | тащи́ло |
|---|
| Số nhiều | тащи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | тащи́ |
|---|
| Số nhiều | тащи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | та́щащий | тащи́вший |
|---|
| Bị động | тащи́мый | та́щенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | таща́ | тащив, тащивши |
|---|
Ví dụ
тащить лодку воен. воду
kéo (lôi, kéo lê) thuyền xuống nước
тащить что-л. за собой
kéo lê (kéo, lôi) cái gì theo sau
тащить кого-л. за
руку — cầm tay ai kéo đi
Từ liên quan
вы́тащитьkéo ra; chômтаска́тьmặc mãi; Xách, kéo, véo, bấu, cấu, giậtвыта́скиватьLôi... ra, kéo... ra; lấy... ra, rút... raстащи́тьxoáy, cuỗm, nẫng, thủ, thó, cuỗm mất, thủ mất, đánh cắpпритащи́тьkéo đến, mang đến, khuân đếnтащи́тьсяkéo lê; lê bước, lê đi, lần bướcутащи́тьcuỗm đi, đánh cắp, xoáy, cuỗm, nẫng, thó, thủ; kéo. . . đi, lôi. . . điзатащи́тьkéo vào, lôi vàoоттащи́тьkéo lùi; kéo ra xaста́скиватьlôi... đi, kéo... đi; tháo... ra, cởi... ra, rút... raвтащи́тьkéo vào, lôi lênперетащи́тьkéo sang, khuân sangтаска́тьсяlang thang, ngao du, chu du, đi khắp; mang theo, đem theo, xách theoподтащи́тьkéo lại gầnнатаска́тьmang đến, xách đến, kéo đến, vác đến, gánh đến, khiêng đến, khuân đếnрастащи́тьkéo tách ra; lấy dần, ăn cắp dầnдотащи́тьkéo. . . đến được; Đưa . . . đến đượcперета́скиватьkéo... qua, lôi... qua; kéo... đi, lôi... đi, mang... điотта́скиватьkéo... ra một bên; kéo... đi, lôi... điраста́скиватьTháo. . . mang đi, tháo. . . đem đi, mang đi, đem đi; ăn cắp, đánh cắp, ăm trộm, xoáy đi, cuỗm đi, đánh cắp sạch, khoắng sạch, ăn cắp hếtзатаска́тьkéo lê, làm mòn, làm bẩn, kéo đi kéo lạiзата́скиватьkéo vào, lôi vào, làm mòn, làm bẩnната́скиватьhuấn luyện gấp, dạy gấp; nhồi nhét kiến thức, học vẹtподта́скиватьKéo... đến gần, lôi... tới gầnперетаска́тьvác, khiêng, mang vác; ăn cắp, trộm cắp, lấy cắpпритащи́тьсяlê đến, lết đến, xuất hiện, mò đến (thông tục)вта́скиватьkéo... lên, lôi... lên, xách... lên; kéo... vào, lôi... vào, xách... vàoприта́скиватьKéo... đến, lôi... tới; lôi. . . đến, bắt. . . đếnута́скиватьkéo đi, lôi đi, mang đi, dắt điдота́скиватьkéo đến, lôi đến, kéo tới, kéo lê đếnнатащи́тьkéo đến, mang đến, lôi đến, chở đếnоттаска́тьkéo đi kéo lại, lôi đi lôi lại, kéo lê khắp nơi, kéo qua kéo lại; đánh tơi bời, đánh cho tơi tả, đánh đập, đánh cho một trậnрастаска́тьlấy đi, mang đi, ăn cắp, trộm cắpстаска́тьkéo đi kéo lại, kéo đến rồi kéo về, kéo lê đi kéo lại, kéo qua kéo lạiтащение