растащи́ть растащить
động từthể hoàn thành
Cặp thể раста́скиватьTháo. . . mang đi, tháo. . . đem đi, mang đi, đem đi; ăn cắp, đánh cắp, ăm trộm, xoáy đi, cuỗm đi, đánh cắp sạch, khoắng sạch, ăn cắp hết Nghĩa
- kéo tách ra
- lấy dần, ăn cắp dầnbit by bit; part by part
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | растащу́ |
|---|
| ты | раста́щишь |
|---|
| он / она / оно | раста́щит |
|---|
| мы | раста́щим |
|---|
| вы | раста́щите |
|---|
| они | раста́щат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | растащи́л |
|---|
| Giống cái | растащи́ла |
|---|
| Giống trung | растащи́ло |
|---|
| Số nhiều | растащи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | растащи́ |
|---|
| Số nhiều | растащи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | растащи́вший |
|---|
| Bị động | — | раста́щенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | растащи́в, растащивши |
|---|