растащи́ть растащить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo tách ra
  2. lấy dần, ăn cắp dầnbit by bit; part by part

Chia động từ

Tương lai
ярастащу́
тыраста́щишь
он / она / онораста́щит
мыраста́щим
выраста́щите
онираста́щат
Quá khứ
Giống đựcрастащи́л
Giống cáiрастащи́ла
Giống trungрастащи́ло
Số nhiềuрастащи́ли
Mệnh lệnh
Số ítрастащи́
Số nhiềuрастащи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—растащи́вший
Bị động—раста́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—растащи́в, растащивши