перетащи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kéo sang, khuân sang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перетащу́ |
| ты | перета́щишь |
| он / она / оно | перета́щит |
| мы | перета́щим |
| вы | перета́щите |
| они | перета́щат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перетащи́л |
| Giống cái | перетащи́ла |
| Giống trung | перетащи́ло |
| Số nhiều | перетащи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перетащи́ |
| Số nhiều | перетащи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перетащи́вший |
| Bị động | — | перета́щенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перетащи́в, перетащивши |