стаска́ть стаскать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo đi kéo lại, kéo đến rồi kéo về, kéo lê đi kéo lại, kéo qua kéo lại

Chia động từ

Tương lai
ястаска́ю
тыстаска́ешь
он / она / оностаска́ет
мыстаска́ем
выстаска́ете
онистаска́ют
Quá khứ
Giống đựcстаска́л
Giống cáiстаска́ла
Giống trungстаска́ло
Số nhiềuстаска́ли
Mệnh lệnh
Số ítстаска́й
Số nhiềuстаска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—стаска́вший
Bị động—ста́сканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стаскав, стаскавши