ната́скивать натаскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. huấn luyện gấp, dạy gấpпоспешно обучать чему-либо
  2. nhồi nhét kiến thức, học vẹtпоспешно обучать чему-либо
  3. huấn luyện (chó săn)chó sănобучать охоте
  4. huấn luyện, dạy dỗ, nhồi nhét

Chia động từ

Hiện tại
яната́скиваю
тыната́скиваешь
он / она / ононата́скивает
мыната́скиваем
выната́скиваете
онината́скивают
Quá khứ
Giống đựcната́скивал
Giống cáiната́скивала
Giống trungната́скивало
Số nhiềuната́скивали
Mệnh lệnh
Số ítната́скивай
Số nhiềuната́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngната́скивающийната́скивавший
Bị độngната́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từната́скиваянатаскивав, натаскивавши