раста́скивать растаскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tháo. . . mang đi, tháo. . . đem đi, mang đi, đem đi
  2. ăn cắp, đánh cắp, ăm trộm, xoáy đi, cuỗm đi, đánh cắp sạch, khoắng sạch, ăn cắp hếtразворовывать

Chia động từ

Hiện tại
яраста́скиваю
тыраста́скиваешь
он / она / онораста́скивает
мыраста́скиваем
выраста́скиваете
онираста́скивают
Quá khứ
Giống đựcраста́скивал
Giống cáiраста́скивала
Giống trungраста́скивало
Số nhiềuраста́скивали
Mệnh lệnh
Số ítраста́скивай
Số nhiềuраста́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраста́скивающийраста́скивавший
Bị độngраста́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраста́скиваярастаскивав, растаскивавши