прита́скивать притаскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kéo... đến, lôi... tới
  2. lôi. . . đến, bắt. . . đếnнасильно
  3. ì ạch mang... tới, ì ạch xách... đếnприносить
  4. — đem theo, kéo theo, mời. . . đếnthông tụcпривобить с собой

Chia động từ

Hiện tại
яприта́скиваю
тыприта́скиваешь
он / она / оноприта́скивает
мыприта́скиваем
выприта́скиваете
ониприта́скивают
Quá khứ
Giống đựcприта́скивал
Giống cáiприта́скивала
Giống trungприта́скивало
Số nhiềuприта́скивали
Mệnh lệnh
Số ítприта́скивай
Số nhiềuприта́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприта́скивающийприта́скивавший
Bị độngпритаскиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприта́скиваяпритаскивав, притаскивавши