выта́скивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́тащитьkéo ra; chôm
Nghĩa
- Lôi... ra, kéo... ra
- lấy... ra, rút... rathông tụcвынимать
- nhổ... ra, giật... ra, rứt... ra, bứt... raвыдёргивать
- — đánh cắp, ăn cắp, cuỗm, xoáythông tụcкрасть, похищать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выта́скиваю |
| ты | выта́скиваешь |
| он / она / оно | выта́скивает |
| мы | выта́скиваем |
| вы | выта́скиваете |
| они | выта́скивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выта́скивал |
| Giống cái | выта́скивала |
| Giống trung | выта́скивало |
| Số nhiều | выта́скивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выта́скивай |
| Số nhiều | выта́скивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выта́скивающий | выта́скивавший |
| Bị động | выта́скиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выта́скивая | вытаскивав, вытаскивавши |
