выта́скивать вытаскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lôi... ra, kéo... ra
  2. lấy... ra, rút... rathông tụcвынимать
  3. nhổ... ra, giật... ra, rứt... ra, bứt... raвыдёргивать
  4. — đánh cắp, ăn cắp, cuỗm, xoáythông tụcкрасть, похищать

Chia động từ

Hiện tại
явыта́скиваю
тывыта́скиваешь
он / она / оновыта́скивает
мывыта́скиваем
вывыта́скиваете
онивыта́скивают
Quá khứ
Giống đựcвыта́скивал
Giống cáiвыта́скивала
Giống trungвыта́скивало
Số nhiềuвыта́скивали
Mệnh lệnh
Số ítвыта́скивай
Số nhiềuвыта́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыта́скивающийвыта́скивавший
Bị độngвыта́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыта́скиваявытаскивав, вытаскивавши