отта́скивать оттаскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo... ra một bênв сторонуlôi... ra
  2. kéo... đi, lôi... điВ
  3. — kéo. . . đi, lôi. . . đithông tụcВ от Р

Chia động từ

Hiện tại
яотта́скиваю
тыотта́скиваешь
он / она / оноотта́скивает
мыотта́скиваем
выотта́скиваете
ониотта́скивают
Quá khứ
Giống đựcотта́скивал
Giống cáiотта́скивала
Giống trungотта́скивало
Số nhiềuотта́скивали
Mệnh lệnh
Số ítотта́скивай
Số nhiềuотта́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотта́скивающийотта́скивавший
Bị độngоттаскиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотта́скиваяоттаскивав, оттаскивавши

Ví dụ

  • оттаскивать кого-л. от чего-л.
    kéo ai đi khỏi cái gì