Nghĩa
- kéo... qua, lôi... quaчерез В
- kéo... đi, lôi... đi, mang... điкуда-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перета́скиваю |
|---|
| ты | перета́скиваешь |
|---|
| он / она / оно | перета́скивает |
|---|
| мы | перета́скиваем |
|---|
| вы | перета́скиваете |
|---|
| они | перета́скивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перета́скивал |
|---|
| Giống cái | перета́скивала |
|---|
| Giống trung | перета́скивало |
|---|
| Số nhiều | перета́скивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перета́скивай |
|---|
| Số nhiều | перета́скивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перета́скивающий | перета́скивавший |
|---|
| Bị động | перета́скиваемый | перета́скивались |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перета́скивая | перетаскивав, перетаскивавши |
|---|