вы́тащить вытащить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo raтаща, извлечь
  2. chômукрасть
  3. rút raтаща, извлечь
  4. lấy trộmукрасть
  5. ăn cắpукрасть
  6. kéo ra, lấy ra, rút ra

Chia động từ

Tương lai
явы́тащу
тывы́тащишь
он / она / оновы́тащит
мывы́тащим
вывы́тащите
онивы́тащат
Quá khứ
Giống đựcвы́тащил
Giống cáiвы́тащила
Giống trungвы́тащило
Số nhiềuвы́тащили
Mệnh lệnh
Số ítвы́тащь
Số nhiềuвы́тащьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́тащивший
Bị động—вы́тащенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́тащив, вытащивши