вта́скивать втаскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo... lên, lôi... lên, xách... lênВнаверх
  2. kéo... vào, lôi... vào, xách... vàoВ в В

Chia động từ

Hiện tại
явта́скиваю
тывта́скиваешь
он / она / оновта́скивает
мывта́скиваем
вывта́скиваете
онивта́скивают
Quá khứ
Giống đựcвта́скивал
Giống cáiвта́скивала
Giống trungвта́скивало
Số nhiềuвта́скивали
Mệnh lệnh
Số ítвта́скивай
Số nhiềuвта́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвта́скивающийвта́скивавший
Bị độngвта́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвта́скиваявтаскивав, втаскивавши