дота́скивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kéo đến, lôi đến, kéo tới, kéo lê đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дота́скиваю |
| ты | дота́скиваешь |
| он / она / оно | дота́скивает |
| мы | дота́скиваем |
| вы | дота́скиваете |
| они | дота́скивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дота́скивал |
| Giống cái | дота́скивала |
| Giống trung | дота́скивало |
| Số nhiều | дота́скивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дота́скивай |
| Số nhiều | дота́скивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дотаскивающий | дотаскивавший |
| Bị động | дотаскиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дотаскивая | дотаскивав, дотаскивавши |