оттащи́ть оттащить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo lùi
  2. kéo ra xa

Chia động từ

Tương lai
яоттащу́
тыотта́щишь
он / она / оноотта́щит
мыотта́щим
выотта́щите
ониотта́щат
Quá khứ
Giống đựcоттащи́л
Giống cáiоттащи́ла
Giống trungоттащи́ло
Số nhiềuоттащи́ли
Mệnh lệnh
Số ítоттащи́
Số nhiềuоттащи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оттащи́вший
Bị động—отта́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оттащи́в, оттащивши