натаска́ть натаскать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mang đến, xách đến, kéo đến, vác đến, gánh đến, khiêng đến, khuân đếnВ, Р

Chia động từ

Tương lai
янатаска́ю
тынатаска́ешь
он / она / ононатаска́ет
мынатаска́ем
вынатаска́ете
онинатаска́ют
Quá khứ
Giống đựcнатаска́л
Giống cáiнатаска́ла
Giống trungнатаска́ло
Số nhiềuнатаска́ли
Mệnh lệnh
Số ítнатаска́й
Số nhiềuнатаска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—натаска́вший
Bị động—ната́сканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—натаска́в, натаскавши