расти́ расти

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lớn lên, mọc lên, trưởng thành, sinh
  2. tăng lên, phát triển, nâng cao, mở rộng, đông lênувеличиваться

Chia động từ

Hiện tại
ярасту́
тырастёшь
он / она / онорастёт
мырастём
вырастёте
онирасту́т
Quá khứ
Giống đựcро́с
Giống cáiросла́
Giống trungросло́
Số nhiềuросли́
Mệnh lệnh
Số ítрасти́
Số nhiềuрасти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасту́щийро́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрастя́ро́сши

Từ liên quan

расти́ть растить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nuôi dạy, giáo dưỡng, nuôi nấng, nuôi dưỡng
  2. trồng trọt, vun xớiрастения

Chia động từ

Hiện tại
яращу́
тырасти́шь
он / она / онорасти́т
мырасти́м
вырасти́те
онирастя́т
Quá khứ
Giống đựcрасти́л
Giống cáiрасти́ла
Giống trungрасти́ло
Số nhiềuрасти́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасти́
Số nhiềuрасти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрастя́щийрасти́вший
Bị độngрасти́мыйращённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрастя́расти́в, растивши

Ví dụ

  • растить детей
    nuôi dạy (giáo dưỡng) con cái
  • растить кадры
    bồi dưỡng cán bộ, đào tạo cán bộ

Từ liên quan