вы́расти
động từthể hoàn thành
Cặp thể расти́Lớn lên, mọc lên, trưởng thành, sinh; tăng lên, phát triển, nâng cao, mở rộng, đông lênвыраста́тьhiện ra; lớn lên, cao lên
Nghĩa
- hiện raпоявиться
- mọc lênпоявиться
- hiện ra (nghĩa bóng)nghĩa bóngfig.
- lớn lênувеличиться в размерах
- trưởng thànhразвиться, стать
- lớn lên, trưởng thành, tăng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́расту |
| ты | вы́растешь |
| он / она / оно | вы́растет |
| мы | вы́растем |
| вы | вы́растете |
| они | вы́растут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́рос |
| Giống cái | вы́росла |
| Giống trung | вы́росло |
| Số nhiều | вы́росли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́расти |
| Số nhiều | вы́растите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́росший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́росши |


