сраста́ние срастание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bồi tụ, sự tích tụ
  2. sự bồi tụ, sự liền sẹo, sự dính liền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсраста́ниесраста́ния
Sinh cáchсраста́ниясраста́ний
Tặng cáchсраста́ниюсраста́ниям
Đối cáchсраста́ниесраста́ния
Công cụ cáchсраста́ниемсраста́ниями
Giới cáchсраста́ниисраста́ниях