вы́растить вырастить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nuôi dạyвоспитывать
- trồng, nuôi lớnдавать расти
- nuôi lớn, trồng, đào tạo
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | вы́ращу |
|---|
| ты | вы́растишь |
|---|
| он / она / оно | вы́растит |
|---|
| мы | вы́растим |
|---|
| вы | вы́растите |
|---|
| они | вы́растят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вы́растил |
|---|
| Giống cái | вы́растила |
|---|
| Giống trung | вы́растило |
|---|
| Số nhiều | вы́растили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вы́расти |
|---|
| Số nhiều | вы́растите |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | вы́растивший |
|---|
| Bị động | — | вы́ращенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | вы́растив, вырастивши |
|---|
Từ liên quan
расти́Lớn lên, mọc lên, trưởng thành, sinh; tăng lên, phát triển, nâng cao, mở rộng, đông lênрасти́тьNuôi dạy, giáo dưỡng, nuôi nấng, nuôi dưỡng; trồng trọt, vun xới