вы́рост
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự phát triển, sự mọc lênвырастание
- gai, u, nốt sần, phần nhô raотросток
- phần mọc thêm, sự phát triển chồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́рост | выросты |
| Sinh cách | выроста | выростов |
| Tặng cách | выросту | выростам |
| Đối cách | вы́рост | выросты |
| Công cụ cách | выростом | выростами |
| Giới cách | выросте | выростах |