вы́рост вырост

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự phát triển, sự mọc lênвырастание
  2. gai, u, nốt sần, phần nhô raотросток
  3. phần mọc thêm, sự phát triển chồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́роствыросты
Sinh cáchвыроставыростов
Tặng cáchвыростувыростам
Đối cáchвы́роствыросты
Công cụ cáchвыростомвыростами
Giới cáchвыростевыростах

Từ liên quan