сра́щивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm. . . liền lại, làm. . . dính lại, gắn liềnкость
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сра́щиваю |
| ты | сра́щиваешь |
| он / она / оно | сра́щивает |
| мы | сра́щиваем |
| вы | сра́щиваете |
| они | сра́щивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сра́щивал |
| Giống cái | сра́щивала |
| Giống trung | сра́щивало |
| Số nhiều | сра́щивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сра́щивай |
| Số nhiều | сра́щивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сра́щивающий | сра́щивавший |
| Bị động | сра́щиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сра́щивая | сращивав, сращивавши |