сра́щивать сращивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm. . . liền lại, làm. . . dính lại, gắn liềnкость

Chia động từ

Hiện tại
ясра́щиваю
тысра́щиваешь
он / она / оносра́щивает
мысра́щиваем
высра́щиваете
онисра́щивают
Quá khứ
Giống đựcсра́щивал
Giống cáiсра́щивала
Giống trungсра́щивало
Số nhiềuсра́щивали
Mệnh lệnh
Số ítсра́щивай
Số nhiềuсра́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсра́щивающийсра́щивавший
Bị độngсра́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсра́щиваясращивав, сращивавши