прора́щивать проращивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho nảy mầm, làm nảy mầm

Chia động từ

Hiện tại
япрора́щиваю
тыпрора́щиваешь
он / она / онопрора́щивает
мыпрора́щиваем
выпрора́щиваете
онипрора́щивают
Quá khứ
Giống đựcпрора́щивал
Giống cáiпрора́щивала
Giống trungпрора́щивало
Số nhiềuпрора́щивали
Mệnh lệnh
Số ítпрора́щивай
Số nhiềuпрора́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрора́щивающийпрора́щивавший
Bị độngпрора́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрора́щиваяпроращивав, проращивавши