выра́щивать выращивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nuôi dạyвоспитывать
  2. trồng trọt
  3. nuôi lớn
  4. trồng, nuôi, đào tạo

Chia động từ

Hiện tại
явыра́щиваю
тывыра́щиваешь
он / она / оновыра́щивает
мывыра́щиваем
вывыра́щиваете
онивыра́щивают
Quá khứ
Giống đựcвыра́щивал
Giống cáiвыра́щивала
Giống trungвыра́щивало
Số nhiềuвыра́щивали
Mệnh lệnh
Số ítвыра́щивай
Số nhiềuвыра́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыра́щивающийвыра́щивавший
Bị độngвыра́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыра́щиваявыращивав, выращивавши

Từ liên quan