прира́щивать приращивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gắn thêm, bổ sung, tăng thêm, nối thêm vàosomething onto something else

Chia động từ

Hiện tại
яприра́щиваю
тыприра́щиваешь
он / она / оноприра́щивает
мыприра́щиваем
выприра́щиваете
ониприра́щивают
Quá khứ
Giống đựcприра́щивал
Giống cáiприра́щивала
Giống trungприра́щивало
Số nhiềuприра́щивали
Mệnh lệnh
Số ítприра́щивай
Số nhiềuприра́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприра́щивающийприра́щивавший
Bị độngприра́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприра́щиваяприращивав, приращивавши