росто́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- măngбамбуковый
- Mầm, chồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | росто́к | ростки́ |
| Sinh cách | ростка́ | ростко́в |
| Tặng cách | ростку́ | ростка́м |
| Đối cách | росто́к | ростки́ |
| Công cụ cách | ростко́м | ростка́ми |
| Giới cách | ростке́ | ростка́х |
Ví dụ
- пускать ростоккиmọc mầm, mọc chồi, đâm mầm, đâm chồi; перен. — đâm chồi nảy lộc
- ростокки новой жизниnhững mầm non (mầm mống) của cuộc sống mới