взра́щивать взращивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bồi dưỡng, đào tạoкадры
  2. nuôi nấng, dạy dỗдетей
  3. vun trồngцветы

Chia động từ

Hiện tại
явзра́щиваю
тывзра́щиваешь
он / она / оновзра́щивает
мывзра́щиваем
вывзра́щиваете
онивзра́щивают
Quá khứ
Giống đựcвзра́щивал
Giống cáiвзра́щивала
Giống trungвзра́щивало
Số nhiềuвзра́щивали
Mệnh lệnh
Số ítвзра́щивай
Số nhiềuвзра́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзра́щивающийвзра́щивавший
Bị độngвзра́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзра́щиваявзращивав, взращивавши