прирасти́ть прирастить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ghép, chiết, nối thêm
  2. tăng thêm, bổ sung, tích lũy, xây dựng thêm

Chia động từ

Tương lai
яприращу́
тыприрасти́шь
он / она / оноприрасти́т
мыприрасти́м
выприрасти́те
ониприрастя́т
Quá khứ
Giống đựcприрасти́л
Giống cáiприрасти́ла
Giống trungприрасти́ло
Số nhiềuприрасти́ли
Mệnh lệnh
Số ítприрасти́
Số nhiềuприрасти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прирасти́вший
Bị động—приращённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прирасти́в, прирастивши