подро́сток
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thiếu niênмальчикcậu
- thiếu nữдевочкаcô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подро́сток | подро́стки |
| Sinh cách | подро́стка | подро́стков |
| Tặng cách | подро́стку | подро́сткам |
| Đối cách | подро́стка | подро́стков |
| Công cụ cách | подро́стком | подро́стками |
| Giới cách | подро́стке | подро́стках |

