отро́сток отросток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhánh, mỏm, mấuответвление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотро́стокотро́стки
Sinh cáchотро́сткаотро́стков
Tặng cáchотро́сткуотро́сткам
Đối cáchотро́стокотро́стки
Công cụ cáchотро́сткомотро́стками
Giới cáchотро́сткеотро́стках

Ví dụ

  • отросток слепой кишки
    ruột thừa