заросли
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- bụi rậm, lùm cây, đám cỏ dại, rừng rậmPlural of заросль!
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | за́росли |
| Sinh cách | — | за́рослей |
| Tặng cách | — | за́рослям |
| Đối cách | — | за́росли |
| Công cụ cách | — | за́рослями |
| Giới cách | — | за́рослях |