проро́сток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mầm, cây con, chồi, mầm non
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проро́сток | проро́стки |
| Sinh cách | проро́стка | проро́стков |
| Tặng cách | проро́стку | проро́сткам |
| Đối cách | проро́сток | проро́стки |
| Công cụ cách | проро́стком | проро́стками |
| Giới cách | проро́стке | проро́стках |