отрасти́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể отра́щиватьĐể mọc, để, nuôi
Nghĩa
- mọc dài, nuôihair etc.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отращу́ |
| ты | отрасти́шь |
| он / она / оно | отрасти́т |
| мы | отрасти́м |
| вы | отрасти́те |
| они | отрастя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отрасти́л |
| Giống cái | отрасти́ла |
| Giống trung | отрасти́ло |
| Số nhiều | отрасти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отрасти́ |
| Số nhiều | отрасти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отрасти́вший |
| Bị động | — | отращённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отрасти́в, отрастивши |