по́росль поросль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chồi, mầm, nhánh
  2. mầm non, măng nonперен.
  3. rặng cây con, rừng cây bụiзпросль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́росльпо́росли
Sinh cáchпо́рослипо́рослей
Tặng cáchпо́рослипо́рослям
Đối cáchпо́росльпо́росли
Công cụ cáchпо́росльюпо́рослями
Giới cáchпо́рослипо́рослях