Nghĩa
- kéo. . . vào, lôi. . . vào, lôi kéo. . . vàoВ в Вthông tụcвовлекать кого-л. в неприяное дело
- làm rối, làm rối tung, làm chỉ rối tung, làm rối tung chỉВприводить в беспорядок
- nhầm lẫn, lẫn lộnВсмешивать с кем-л. , чем-л.
- nói lung tung, nói lẩn thẩn, nói rối rắmговорить сбивчиво
- đánh lừa, nói dối, đánh lạc hướng, làm rối tríВсбивать с толку
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | пу́таю |
|---|
| ты | пу́таешь |
|---|
| он / она / оно | пу́тает |
|---|
| мы | пу́таем |
|---|
| вы | пу́таете |
|---|
| они | пу́тают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пу́тал |
|---|
| Giống cái | пу́тала |
|---|
| Giống trung | пу́тало |
|---|
| Số nhiều | пу́тали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пу́тай |
|---|
| Số nhiều | пу́тайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | пу́тающий | пу́тавший |
|---|
| Bị động | пу́таемый | пу́танный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | пу́тая | пу́тав, путавши |
|---|
Ví dụ
пожалуйста, не путатьайте меня в эту историю
xin anh chớ có lôi (kéo, lôi kéo) tôi vào cái việc này
путать волосы
làm rối (rối bù) tóc, làm tóc rối bù (rối tung)
путать имена
lẫn (nhầm, nhầm lẫn, lẫn lộn) tên
Từ liên quan
запу́татьсяbị rối, bối rối, lúng túngперепу́татьlàm lẫn lộn, nhầm lẫn; làm rối tung, làm rối rắm, làm rối renспу́татьbuộc chân ngựa; làm rốiзапу́татьlàm rối; làm bối rốiспу́татьсяnhầm lẫn, lầm lạc, nhầm; rối bời, rối bengраспу́татьgỡ rối; gỡ rối, tháo ra, làm sáng tỏвы́путатьсяthoát ra, gỡ rốiраспу́тыватьGỡ rối, gỡ, tháoперепу́татьсяrối tung, rối ren, rối bời, rối rắm, lẫn lộn; rối, rối tungзапу́тыватьLàm rối, làm... rối tung, làm... rối bù; làm. . . dính líu, làm. . . liên canопу́тыватьQuấn quanh, vấn quanh, buộc quanh, ràng quanh; ràng buộc, ép buộc, trói buộc, chinh phục, khống chếвпу́тыватьKéo... vào, lôi... vào, lôi kéo... vào, lôi cuốn... vàoвпу́тыватьсяDính vào, giây vào, nhúng vào, can dự vào, dính dáng vàoвыпу́тыватьсяThoát ra, thoát khỏi, ra khỏi, thoátперепу́тыватьnhầm lẫn, lẫn lộn, rối rắm, bòng bongперепу́тыватьсяbị nhầm lẫn, lẫn lộn, rối rắm, bòng bongприпу́тыватьliên lụy, lôi kéo, dính dángпу́таникNgười hay nhầm lẫn, người hay gây rối rắm, kẻ gây rốiспу́тыватьlàm rối, bện, nhầm lẫn, gây nhầm lẫnвыпу́тыватьgỡ rối, tháo gỡ, giải tỏa; cứu vớt, giúp thoát khỏi tình huống khó khăn, gỡ rốiопу́тыватьсяbị vướng vào, bị quấn quanh, sa vào bẫyприпу́тыватьсяdính líu vào, vướng vào, bị cuốn theoраспу́тыватьсяthoát; Được gỡ ra, được gỡ rối, được tháo raспу́тыватьсяbị rối, bị vướng, bị quấn lạiвпу́татьlôi kéo vào, dính líu vào, liên quan đếnвпу́татьсяdính líu vào, vướng vào, liên quan đếnвы́путатьgỡ rối, tháo gỡ, giải thoátопу́татьсяvướng vào, mắc kẹt, sa vào, dính líuприпу́татьliên lụy, lôi kéo, dính dáng, buộc tộiприпу́татьсяdính líu, vướng vào, can dự, liên quanраспу́татьсяtháo gỡ, bung ra, gỡ rối, mở ra