опу́тываться опутываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị vướng vào, bị quấn quanh, sa vào bẫy

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопу́тывающийсяопу́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопу́тываясьопутывавшись