опу́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị vướng vào, bị quấn quanh, sa vào bẫy
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опу́тывающийся | опу́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опу́тываясь | опутывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опу́тывающийся | опу́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опу́тываясь | опутывавшись |