впу́тываться впутываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dính vào, giây vào, nhúng vào, can dự vào, dính dáng vàotay

Chia động từ

Hiện tại
явпу́тываюсь
тывпу́тываешься
он / она / оновпу́тывается
мывпу́тываемся
вывпу́тываетесь
онивпу́тываются
Quá khứ
Giống đựcвпу́тывался
Giống cáiвпу́тывалась
Giống trungвпу́тывалось
Số nhiềuвпу́тывались
Mệnh lệnh
Số ítвпу́тывайся
Số nhiềuвпу́тывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпу́тывающийсявпу́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпу́тываясьвпутывавшись