спу́таться спутаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhầm lẫn, lầm lạc, nhầmthông tụcошибиться
  2. rối bời, rối bengперен.
  3. rối lẫn, lẫn lộnthông tụcсбиться
  4. Rối, rối bù, rối tung
  5. — dan díu, tằng tịuвступить в любовную связь
  6. — nói nhầm, nói nhịu, nhịu mồmв речи
  7. — — đi lại chơi bời, đàn đúmthông tụcс Твступить в связь

Chia động từ

Tương lai
яспу́таюсь
тыспу́таешься
он / она / оноспу́тается
мыспу́таемся
выспу́таетесь
ониспу́таются
Quá khứ
Giống đựcспу́тался
Giống cáiспу́талась
Giống trungспу́талось
Số nhiềuспу́тались
Mệnh lệnh
Số ítспу́тайся
Số nhiềuспу́тайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спу́тавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спу́тавшись

Ví dụ

  • спутаться в танце
    lẫn lộn (lẫn nhịp) khi nhảy