вы́путать выпутать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gỡ rối, tháo gỡ, giải thoát

Chia động từ

Tương lai
явы́путаю
тывы́путаешь
он / она / оновы́путает
мывы́путаем
вывы́путаете
онивы́путают
Quá khứ
Giống đựcвы́путал
Giống cáiвы́путала
Giống trungвы́путало
Số nhiềuвы́путали
Mệnh lệnh
Số ítвы́путай
Số nhiềuвы́путайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́путавший
Bị động—вы́путанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́путав, выпутавши