перепу́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị nhầm lẫn, lẫn lộn, rối rắm, bòng bong
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перепу́тываюсь |
| ты | перепу́тываешься |
| он / она / оно | перепу́тывается |
| мы | перепу́тываемся |
| вы | перепу́тываетесь |
| они | перепу́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепу́тывался |
| Giống cái | перепу́тывалась |
| Giống trung | перепу́тывалось |
| Số nhiều | перепу́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепу́тывайся |
| Số nhiều | перепу́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перепу́тывающийся | перепу́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепу́тываясь | перепутывавшись |